kẻ chợ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kinh đô, thủ đô: Từ dùng để chỉ kinh đô của một quốc gia, trung tâm chính trị, văn hóa thời xưa.
- Nơi thành thị, đô thị: Chỉ chung những nơi đông đúc, phồn hoa, là trung tâm buôn bán và sinh hoạt của một vùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thăng Long xưa là kẻ chợ của nước Đại Việt. (Thăng Long ngày xưa là kinh đô của nước Đại Việt.)
- Phong cách ăn mặc của người kẻ chợ thường đi đầu xu hướng. (Phong cách ăn mặc của người thành thị thường đi đầu xu hướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Người kẻ chợ": Chỉ người sống ở kinh đô hoặc đô thị, thường mang hàm ý về sự sành điệu, hiểu biết hoặc có lối sống thành thị.
- Anh ấy là người kẻ chợ chính hiệu, rất am hiểu phong tục nơi kinh thành. (Anh ấy là người kinh đô chính hiệu, rất am hiểu phong tục nơi kinh thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Kinh đô (danh từ): Thủ đô, nơi đặt triều đình, trung tâm quyền lực của quốc gia.
- Đô thị (danh từ): Thành phố, khu vực đông dân cư với hoạt động kinh tế, văn hóa sầm uất.
- Thành thị (danh từ): Khu vực thành phố, trái nghĩa với nông thôn.
Từ đồng nghĩa
- Kinh thành: Kinh đô, nơi vua ở và triều đình đóng.
- Đô hội: Nơi đô thị lớn, phồn hoa.
- Phố phường: Khu vực phố xá, thường dùng để chỉ không gian đô thị.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "kẻ chợ" là một từ Hán Việt cổ, thường được dùng trong văn chương, sử sách hoặc lối nói mang tính chất cổ điển, ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại.
- Khi dùng, từ này thường mang sắc thái trang trọng, hoài cổ, gợi nhớ về một không gian đô thị truyền thống của Việt Nam thời phong kiến.
- d. 1. Kinh đô. 2. Nơi thành thị: Người kẻ chợ.